nhíu mày nghĩa tiếng Anh là
frown
/fraʊn/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frown
Nghe phát âm giọng Mỹ của frown
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhíu mày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frown
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frown: nhíu mày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frown