nhịp, tiết tấu nghĩa tiếng Anh là
rhythm
/ˈrɪðəm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rhythm
Nghe phát âm giọng Mỹ của rhythm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp, tiết tấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rhythm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rhythm: nhịp, tiết tấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rhythm