nhịp phách nghĩa tiếng Đức là
Takt
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Takt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp phách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Takt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Takt: nhịp phách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Takt