nhịp nhàng nghĩa tiếng Đức là
Rhythmus
(m)(-men)
nhịp nhàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rhythmus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp nhàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rhythmus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rhythmus: nhịp nhàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rhythmus