nhịp điệu nghĩa tiếng Anh là
tempo
/ˈtɛmpəʊ/
(n)
nhịp điệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tempo
Nghe phát âm giọng Mỹ của tempo
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tempo
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tempo: nhịp điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tempo