nhìn thoáng qua nghĩa tiếng Anh là
glimpse
/ɡlɪmps/
(v)
nhìn thoáng qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glimpse
Nghe phát âm giọng Mỹ của glimpse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn thoáng qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glimpse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glimpse: nhìn thoáng qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glimpse