nhìn lại nghĩa tiếng Anh là
hindsight
/ˈhaɪndsaɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hindsight
Nghe phát âm giọng Mỹ của hindsight
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hindsight
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hindsight: nhìn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hindsight