nhìn chằm chằm nghĩa tiếng Anh là
gawked
/ɡɔːkt/
(v)
nhìn chằm chằm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gawked
Nghe phát âm giọng Mỹ của gawked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn chằm chằm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gawked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gawked: nhìn chằm chằm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gawked