nhiễu sóng nghĩa tiếng Anh là
jamming
/ˈdʒæmɪŋ/
(n)
nhiễu sóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jamming
Nghe phát âm giọng Mỹ của jamming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiễu sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jamming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jamming: nhiễu sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jamming