nhiều nước nghĩa tiếng Anh là
watery
/ˈwɔːtəri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của watery
Nghe phát âm giọng Mỹ của watery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiều nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của watery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan watery: nhiều nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
watery