nhiễu loạn nghĩa tiếng Anh là
turbulence
/ˈtɜːrbjələns/
(n)
nhiễu loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của turbulence
Nghe phát âm giọng Mỹ của turbulence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiễu loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của turbulence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan turbulence: nhiễu loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
turbulence