nhiệt huyết nghĩa tiếng Anh là
zestfully
/ˈzɛstfəli/
nhiệt huyết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của zestfully
Nghe phát âm giọng Mỹ của zestfully
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiệt huyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của zestfully
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zestfully: nhiệt huyết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zestfully