Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiệt huyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của leidenschaftlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leidenschaftlich: nhiệt huyết
Mở Rộng