nhiệt đới nghĩa tiếng Đức là
Hitze
(die)
nhiệt đới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hitze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiệt đới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hitze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hitze: nhiệt đới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hitze