nhét, bịt nghĩa tiếng Anh là
stuff
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhét, bịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stuff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stuff: nhét, bịt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stuff