nhầy nhớt nghĩa tiếng Anh là
tarry
/ˈtæri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tarry
Nghe phát âm giọng Mỹ của tarry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhầy nhớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tarry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tarry: nhầy nhớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tarry