nhảy nhót nghĩa tiếng Đức là
bockt
(v)
nhảy nhót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bockt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhảy nhót
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bockt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bockt: nhảy nhót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bockt