nhạy bén với nghĩa tiếng Anh là
in tune with
/ɪn tjuːn wɪð/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in tune with
Nghe phát âm giọng Mỹ của in tune with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhạy bén với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in tune with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in tune with: nhạy bén với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in tune with