nhậu nhẹt nghĩa tiếng Anh là
revel
/ˈrɛvəl/
(v)
nhậu nhẹt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revel
Nghe phát âm giọng Mỹ của revel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhậu nhẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revel: nhậu nhẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revel