nhập vào, cung cấp (dữ liệu) nghĩa tiếng Đức là
eingeben
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhập vào, cung cấp (dữ liệu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingeben: nhập vào, cung cấp (dữ liệu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingeben