nhập quốc tịch nghĩa tiếng Anh là
naturalization
/ˌnætʃərəlʌɪˈzeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhập quốc tịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của naturalization
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan naturalization: nhập quốc tịch
Mở Rộng