nhão nhoét nghĩa tiếng Anh là
mushy
/ˈmʌʃi/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mushy
Nghe phát âm giọng Mỹ của mushy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhão nhoét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mushy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mushy: nhão nhoét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mushy