nhanh nhẹn nghĩa tiếng Anh là
briskly
/ˈbrɪskli/
(adv)
nhanh nhẹn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của briskly
Nghe phát âm giọng Mỹ của briskly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhanh nhẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của briskly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan briskly: nhanh nhẹn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
briskly