nhân tố then chốt nghĩa tiếng Anh là
linchpin
/ˈlɪnʧpɪn/
(n)
nhân tố then chốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của linchpin
Nghe phát âm giọng Mỹ của linchpin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhân tố then chốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của linchpin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan linchpin: nhân tố then chốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
linchpin