nhân tố nghĩa tiếng Anh là
factor
/ˈfæktər/
(n)
nhân tố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của factor
Nghe phát âm giọng Mỹ của factor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhân tố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của factor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan factor: nhân tố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
factor