nhận ra nghĩa tiếng Anh là
perceive
/pərˈsiːv/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perceive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perceive: nhận ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perceive