nhận ra nghĩa tiếng Anh là
recognized
/ˈrekəɡnaɪzd/
(v)(Past participle)
nhận ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recognized
Nghe phát âm giọng Mỹ của recognized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recognized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recognized: nhận ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recognized