nhắm vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausrichten auf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhắm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausrichten auf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausrichten auf: nhắm vào
Mở Rộng