nhàm chán nghĩa tiếng Anh là
monotone
/ˈmɒnətəʊn/
nhàm chán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của monotone
Nghe phát âm giọng Mỹ của monotone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhàm chán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của monotone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan monotone: nhàm chán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
monotone