(nhạc) vừa phải nghĩa tiếng Anh là
andante
/ænˈdænteɪ/
(adj)(adv) (music)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của andante
Nghe phát âm giọng Mỹ của andante
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (nhạc) vừa phải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của andante
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan andante: (nhạc) vừa phải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
andante