nhạc kịch nghĩa tiếng Đức là
Oper
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhạc kịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Oper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Oper: nhạc kịch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Oper