nhà thầu nghĩa tiếng Anh là
contractor
/ˈkɑːnˌtræktər/ or /kənˈtræktər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhà thầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contractor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contractor: nhà thầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contractor