nhà học giả nghĩa tiếng Anh là
savant
/sæˈvɑːnt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhà học giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của savant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan savant: nhà học giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
savant