nhà dưỡng lão nghĩa tiếng Anh là
nursing home
/ˈnɜrsɪŋ həʊm/
(n)(noun)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhà dưỡng lão
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nursing home
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nursing home: nhà dưỡng lão
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nursing home