nguyên vẹn nghĩa tiếng Anh là
intact
/ɪnˈtækt/
(adj)
nguyên vẹn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intact
Nghe phát âm giọng Mỹ của intact
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguyên vẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intact
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intact: nguyên vẹn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intact