nguyên nhân tranh cãi nghĩa tiếng Đức là
Streitpunkt
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Streitpunkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguyên nhân tranh cãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Streitpunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Streitpunkt: nguyên nhân tranh cãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Streitpunkt