nguyên nhân gây lỗi nghĩa tiếng Anh là
error cause
/ˈerə kɔːz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguyên nhân gây lỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của error cause
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan error cause: nguyên nhân gây lỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
error cause