Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguyên liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkstoffe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkstoffe: nguyên liệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werkstoffe