ngượng ngùng nghĩa tiếng Anh là
shamefaced
/ˈʃeɪmfeɪst/
(adj)
ngượng ngùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shamefaced
Nghe phát âm giọng Mỹ của shamefaced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngượng ngùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shamefaced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shamefaced: ngượng ngùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shamefaced