nguồn cung cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của supply source
Nghe phát âm giọng Mỹ của supply source
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguồn cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của supply source
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan supply source: nguồn cung cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
supply source