nguồn cung cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của source of supply
Nghe phát âm giọng Mỹ của source of supply
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguồn cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của source of supply
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan source of supply: nguồn cung cấp
Mở Rộng