nguồn cung cấp nghĩa tiếng Anh là
Supply
/səˈplaɪ/
(n)
nguồn cung cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Supply
Nghe phát âm giọng Mỹ của Supply
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguồn cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Supply
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Supply: nguồn cung cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Supply