nguồn cung nghĩa tiếng Anh là
supply
/səˈplaɪ/
(n)(v)
nguồn cung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của supply
Nghe phát âm giọng Mỹ của supply
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nguồn cung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của supply
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan supply: nguồn cung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
supply