người yêu thích nghĩa tiếng Đức là
Liebhaber
(m)
người yêu thích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liebhaber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người yêu thích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebhaber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebhaber: người yêu thích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebhaber