người tuyên bố nghĩa tiếng Đức là
Verkünder
(m)
người tuyên bố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verkünder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tuyên bố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verkünder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verkünder: người tuyên bố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verkünder