Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aussteiger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aussteiger: người từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aussteiger