người trông nhà nghĩa tiếng Anh là
caretaker
/ˈkɛərˌteɪkər/
(n)
người trông nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của caretaker
Nghe phát âm giọng Mỹ của caretaker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người trông nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caretaker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caretaker: người trông nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caretaker