người trông coi nhà cửa nghĩa tiếng Anh là
caretaker
/ˈkɛərˌteɪkər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của caretaker
Nghe phát âm giọng Mỹ của caretaker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người trông coi nhà cửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caretaker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caretaker: người trông coi nhà cửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caretaker