người trông coi nghĩa tiếng Anh là
keepers
/ˈkiːpəz/
(n)
người trông coi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keepers
Nghe phát âm giọng Mỹ của keepers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người trông coi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keepers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keepers: người trông coi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keepers