người trông coi nghĩa tiếng Anh là
warders
/ˈwɔːdər/
(n)
người trông coi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warders
Nghe phát âm giọng Mỹ của warders
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người trông coi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warders
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warders: người trông coi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warders